Cách dùng "你刚那些话 我没听明白什么意思" (nǐ gāng nà xiē huà wǒ méi tīng míng bái shén me yì si) trong hội thoại tiếng Trung

gāngxiēhuà méitīngmíngbáishénmesi

Những lời anh vừa nói, tôi không hiểu ý gì cả.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:07
zhè jiù wèi wǒ men dí hòu de yóu jī zhàn tí gōng le hěn dà de kōng jiān

这就为我们敌后的游击战 提供了很大的空间

Điều này đã tạo ra không gian rất lớn cho cuộc chiến du kích sau lưng địch của chúng ta.

LINE 0227:12
PLAYING SCENE
nǐ gāng nà xiē huà wǒ méi tīng míng bái shén me yì si

你刚那些话 我没听明白什么意思

Những lời anh vừa nói, tôi không hiểu ý gì cả.

LINE 0327:14
zài
gěi
pán
dào
pán
dào

Anh giải thích lại cho tôi nghe đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E25
Timestamp27:12
TMDB ID289624