Cách dùng "我跟我爹就在租界口被冲散了" (wǒ gēn wǒ diē jiù zài zū jiè kǒu bèi chōng sàn le) trong hội thoại tiếng Trung
我跟我爹就在租界口被冲散了
Tôi và cha tôi đã bị lạc nhau ở cổng khu tô giới.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:37
dào到
chù处
dōu都
shì是
qiāng枪
shēng声
“Khắp nơi đều là tiếng súng.”
LINE 0231:39
PLAYING SCENEwǒ我
gēn跟
wǒ我
diē爹
jiù就
zài在
zū租
jiè界
kǒu口
bèi被
chōng冲
sàn散
le了
“Tôi và cha tôi đã bị lạc nhau ở cổng khu tô giới.”
LINE 0331:44
wàn fú dài zhe wǒ duǒ jìn le huá jiè de yí gè fèi xū lǐ
万福带着我 躲进了华界的一个废墟里
“Vạn Phúc dẫn tôi. Trốn vào một đống đổ nát ở khu Hoa Giới.”
Show Information