Cách dùng "既然你对我这么信任 那我做" (jì rán nǐ duì wǒ zhè me xìn rèn nà wǒ zuò) trong hội thoại tiếng Trung
既然你对我这么信任 那我做
Vì anh tin tưởng tôi như vậy, thì tôi làm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:37
péi裴
zǒng总
“Tổng Bùi.”
LINE 0224:39
PLAYING SCENEjì rán nǐ duì wǒ zhè me xìn rèn nà wǒ zuò
既然你对我这么信任 那我做
“Vì anh tin tưởng tôi như vậy, thì tôi làm.”
LINE 0324:42
kě shì wǒ hái shì xiǎng tí chū yī xiē wǒ de yí wèn
可是我还是想提出一些 我的疑问
“Nhưng tôi vẫn muốn nêu lên một số thắc mắc.”
Show Information