Cách dùng "可是我还是想提出一些 我的疑问" (kě shì wǒ hái shì xiǎng tí chū yī xiē wǒ de yí wèn) trong hội thoại tiếng Trung
可是我还是想提出一些 我的疑问
Nhưng tôi vẫn muốn nêu lên một số thắc mắc.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:39
jì rán nǐ duì wǒ zhè me xìn rèn nà wǒ zuò
既然你对我这么信任 那我做
“Vì anh tin tưởng tôi như vậy, thì tôi làm.”
LINE 0224:42
PLAYING SCENEkě shì wǒ hái shì xiǎng tí chū yī xiē wǒ de yí wèn
可是我还是想提出一些 我的疑问
“Nhưng tôi vẫn muốn nêu lên một số thắc mắc.”
LINE 0324:46
wǒ men xiàn zài zhè ge wèi zhì ne zài jīn chuān de dōng nán biān nà cóng xī biān ne
我们现在这个位置呢 在金川的东南边 那从西边呢
“Vị trí hiện tại của chúng ta, ở phía đông nam Kim Xuyên. Thế từ phía tây,”
Show Information