Cách dùng "妈 你尝尝这个奶黄馅的 谢谢儿子 放那" (mā nǐ cháng cháng zhè ge nǎi huáng xiàn de xiè xiè ér zi fàng nà) trong hội thoại tiếng Trung
妈 你尝尝这个奶黄馅的 谢谢儿子 放那
Mẹ ơi, mẹ thử cái nhân trứng sữa này đi Cảm ơn con trai, để đấy đi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:47
zài zhè ge xīng guāng cuǐ càn de yè wǎn wǒ men qí jù yī táng
在这个星光璀璨的夜晚 我们齐聚一堂
“Trong đêm lung linh ánh sao này Chúng ta cùng tụ hội về đây”
LINE 0206:51
PLAYING SCENEmā nǐ cháng cháng zhè ge nǎi huáng xiàn de xiè xiè ér zi fàng nà
妈 你尝尝这个奶黄馅的 谢谢儿子 放那
“Mẹ ơi, mẹ thử cái nhân trứng sữa này đi Cảm ơn con trai, để đấy đi”
LINE 0306:55
lái来
“Nào”
Show Information