Cách dùng "那我这也不行 那也不行 我就是想请大家聚个餐" (nà wǒ zhè yě bù xíng nà yě bù xíng wǒ jiù shì xiǎng qǐng dà jiā jù gè cān) trong hội thoại tiếng Trung
那我这也不行 那也不行 我就是想请大家聚个餐
Thế cái này không được, cái kia không xong. Tôi chỉ muốn mời mọi người tụ tập ăn uống.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:35
tiáo kuǎn dì bā zhāng dì èr bǎi qī shí yī tiáo bù néng pū zhāng làng fèi
条款第八章第二百七十一条 不能铺张浪费
“Điều khoản chương 8, điều 271: Không được phô trương lãng phí.”
LINE 0221:40
PLAYING SCENEnà wǒ zhè yě bù xíng nà yě bù xíng wǒ jiù shì xiǎng qǐng dà jiā jù gè cān
那我这也不行 那也不行 我就是想请大家聚个餐
“Thế cái này không được, cái kia không xong. Tôi chỉ muốn mời mọi người tụ tập ăn uống.”
LINE 0321:43
wǒ我
yòu又
bú不
shì是
yào要
kāi开
cān餐
tīng厅
“Tôi đâu phải mở nhà hàng.”
Show Information