Cách dùng "你看 人家这好大哥 什么时候咱儿子也能" (nǐ kàn rén jiā zhè hǎo dà gē shén me shí hòu zán ér zi yě néng) trong hội thoại tiếng Trung
你看 人家这好大哥 什么时候咱儿子也能
Nhìn đi, người ta có đại ca tốt thế Bao giờ con trai nhà mình mới có thể
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:51
wǒ huì yǒng yuǎn dì gǎn xiè tā wǒ de hǎo dà gē
我会永远地感谢他 我的好大哥
“Tôi sẽ mãi mãi biết ơn anh ấy Vị đại ca tốt của tôi”
LINE 0207:55
PLAYING SCENEnǐ kàn rén jiā zhè hǎo dà gē shén me shí hòu zán ér zi yě néng
你看 人家这好大哥 什么时候咱儿子也能
“Nhìn đi, người ta có đại ca tốt thế Bao giờ con trai nhà mình mới có thể”
LINE 0307:58
pèng dào zhè me yī hǎo dà gē duì ba
碰到这么一好大哥 对吧
“gặp được một vị đại ca tốt như vậy Đúng không?”
Show Information