Cách dùng "然后这个开发商跟我说 说他们这儿啊 就一手房源" (rán hòu zhè ge kāi fā shāng gēn wǒ shuō shuō tā men zhè ér a jiù yī shǒu fáng yuán) trong hội thoại tiếng Trung
然后这个开发商跟我说 说他们这儿啊 就一手房源
Rồi chủ đầu tư này nói với tôi Rằng bên họ ở đây chỉ có nguồn căn hộ gốc
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:33
wǒ fèi le hǎo dà de jìn cái zhǎo dào zhè ge kāi fā shāng
我费了好大的劲 才找到这个开发商
“Tôi tốn công tốn sức lắm mới tìm được chủ đầu tư này”
LINE 0226:36
PLAYING SCENErán hòu zhè ge kāi fā shāng gēn wǒ shuō shuō tā men zhè ér a jiù yī shǒu fáng yuán
然后这个开发商跟我说 说他们这儿啊 就一手房源
“Rồi chủ đầu tư này nói với tôi Rằng bên họ ở đây chỉ có nguồn căn hộ gốc”
LINE 0326:39
yí一
gè个
dōu都
méi没
mài卖
chū出
qù去
“một căn cũng chưa bán được”
Show Information