Cách dùng "我跟这个房东签了一份合同" (wǒ gēn zhè ge fáng dōng qiān le yī fèn hé tóng) trong hội thoại tiếng Trung

gēnzhègefángdōngqiānlefèntóng

Tôi đã ký hợp đồng với chủ nhà này.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:53
zhēng kāi nǐ de xiǎo lǜ dòu yǎn kàn kàn zhè shì shén me

睁开你的小绿豆眼 看看这是什么

Mở mắt ti hí của cậu ra. Xem đây là cái gì này.

LINE 0210:56
PLAYING SCENE
gēn
zhè
ge
fáng
dōng
qiān
le
fèn
tóng

Tôi đã ký hợp đồng với chủ nhà này.

LINE 0310:59
sān bèi de jià gé wéi yuē jīn wǒ dōu tì tā chū le suǒ yǐ shuō xiàn zài ne

三倍的价格 违约金我都替他出了 所以说现在呢

Giá gấp ba. Tiền phạt vi phạm tôi cũng trả hộ hắn rồi. Cho nên bây giờ thì...

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp10:56
TMDB ID278882