Cách dùng "我会永远地感谢他 我的好大哥" (wǒ huì yǒng yuǎn dì gǎn xiè tā wǒ de hǎo dà gē) trong hội thoại tiếng Trung
我会永远地感谢他 我的好大哥
Tôi sẽ mãi mãi biết ơn anh ấy Vị đại ca tốt của tôi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:47
nà huì er wǒ bù dǒng xiàn zài wǒ míng bái le tā de yòng yì
那会儿我不懂 现在我明白了他的用意
“Lúc đó tôi không hiểu Giờ tôi đã hiểu dụng ý của anh ấy”
LINE 0207:51
PLAYING SCENEwǒ huì yǒng yuǎn dì gǎn xiè tā wǒ de hǎo dà gē
我会永远地感谢他 我的好大哥
“Tôi sẽ mãi mãi biết ơn anh ấy Vị đại ca tốt của tôi”
LINE 0307:55
nǐ kàn rén jiā zhè hǎo dà gē shén me shí hòu zán ér zi yě néng
你看 人家这好大哥 什么时候咱儿子也能
“Nhìn đi, người ta có đại ca tốt thế Bao giờ con trai nhà mình mới có thể”
Show Information