Cách dùng "这还有人呢 正好 你们都在" (zhè hái yǒu rén ne zhèng hǎo nǐ men dōu zài) trong hội thoại tiếng Trung

zhèháiyǒurénne zhènghǎo mendōuzài

Ở đây còn có người đây Vừa hay Các anh đều ở đây cả

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:26
gàn
shá
ne

Anh đang làm gì thế?

LINE 0210:29
PLAYING SCENE
zhè hái yǒu rén ne zhèng hǎo nǐ men dōu zài

这还有人呢 正好 你们都在

Ở đây còn có người đây Vừa hay Các anh đều ở đây cả

LINE 0310:38
péi zǒng bù hǎo yì sī a zhè ér yǐ jīng shì wǒ de dì pán le

裴总 不好意思啊 这儿已经是我的地盘了

Ông Pei, xin lỗi nhé. Chỗ này giờ là đất của tôi rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp10:29
TMDB ID278882