Cách dùng "这还有人呢 正好 你们都在" (zhè hái yǒu rén ne zhèng hǎo nǐ men dōu zài) trong hội thoại tiếng Trung
这还有人呢 正好 你们都在
Ở đây còn có người đây Vừa hay Các anh đều ở đây cả
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:26
nǐ你
gàn干
shá啥
ne呢
“Anh đang làm gì thế?”
LINE 0210:29
PLAYING SCENEzhè hái yǒu rén ne zhèng hǎo nǐ men dōu zài
这还有人呢 正好 你们都在
“Ở đây còn có người đây Vừa hay Các anh đều ở đây cả”
LINE 0310:38
péi zǒng bù hǎo yì sī a zhè ér yǐ jīng shì wǒ de dì pán le
裴总 不好意思啊 这儿已经是我的地盘了
“Ông Pei, xin lỗi nhé. Chỗ này giờ là đất của tôi rồi.”
Show Information