Cách dùng "这也是他们的心血 网吧的老板是我" (zhè yě shì tā men de xīn xuè wǎng ba de lǎo bǎn shì wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
这也是他们的心血 网吧的老板是我
Đây cũng là tâm huyết của họ. Chủ quán net là tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:24
lǐ李
zǒng总
“Tổng Lý.”
LINE 0212:25
PLAYING SCENEzhè yě shì tā men de xīn xuè wǎng ba de lǎo bǎn shì wǒ
这也是他们的心血 网吧的老板是我
“Đây cũng là tâm huyết của họ. Chủ quán net là tôi.”
LINE 0312:28
yǒu有
shén什
me么
shì事
nǐ你
chōng冲
wǒ我
lái来
“Có chuyện gì cứ nhắm vào tôi.”
Show Information