Cách dùng "整理好以后直接跟我汇报 我不习惯看电子版" (zhěng lǐ hǎo yǐ hòu zhí jiē gēn wǒ huì bào wǒ bù xí guàn kàn diàn zi bǎn) trong hội thoại tiếng Trung
整理好以后直接跟我汇报 我不习惯看电子版
Tổng hợp xong báo cáo trực tiếp với tôi Tôi không quen xem bản điện tử
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:31
yí dìng yào wán shàn xiáng xì yí gè dōu bù néng là xià
一定要完善 详细 一个都不能落下
“Nhất định phải đầy đủ, chi tiết Không được bỏ sót cái nào”
LINE 0219:34
PLAYING SCENEzhěng lǐ hǎo yǐ hòu zhí jiē gēn wǒ huì bào wǒ bù xí guàn kàn diàn zi bǎn
整理好以后直接跟我汇报 我不习惯看电子版
“Tổng hợp xong báo cáo trực tiếp với tôi Tôi không quen xem bản điện tử”
LINE 0319:37
yǐ hòu quán bù dǎ yìn gěi wǒ péi zǒng shì xiǎng cóng shī bài yóu xì zhōng
以后全部打印给我 裴总是想从失败游戏中
“Sau này in hết ra cho tôi Tổng Bùi muốn từ các game thất bại”
Show Information