Cách dùng "之前她在天火做基层的时候 吃了不少苦" (zhī qián tā zài tiān huǒ zuò jī céng de shí hòu chī le bù shǎo kǔ) trong hội thoại tiếng Trung
之前她在天火做基层的时候 吃了不少苦
Trước đây khi làm cấp cơ sở ở Thiên Hỏa nó chịu khổ không ít
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:44
jiù xiǎng zì jǐ chuǎng yòu bù yuàn yì yòng jiā lǐ de zī yuán qù kāi yóu xì gōng sī
就想自己闯 又不愿意用家里的资源 去开游戏公司
“chỉ muốn tự mình xông pha lại không muốn dùng tài nguyên nhà để mở công ty game”
LINE 0216:48
PLAYING SCENEzhī qián tā zài tiān huǒ zuò jī céng de shí hòu chī le bù shǎo kǔ
之前她在天火做基层的时候 吃了不少苦
“Trước đây khi làm cấp cơ sở ở Thiên Hỏa nó chịu khổ không ít”
LINE 0316:51
dàn tā dōu tǐng guò lái le xiàn zài tā zhí yì xiǎng liú zài téng dá
但她都挺过来了 现在她执意想留在腾达
“Nhưng nó đều vượt qua được Giờ nó nhất quyết muốn ở lại Đằng Đạt”
Show Information