Cách dùng "死不瞑目 不要再说了" (sǐ bù míng mù bú yào zài shuō le) trong hội thoại tiếng Trung
死不瞑目 不要再说了
chết không nhắm mắt! Đừng nói nữa!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
8:22
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 十五年前的上元夜 真的能忘了吗? 端王与端王妃 | shí wǔ nián qián de shàng yuán yè zhēn de néng wàng le ma ? duān wáng yǔ duān wáng fēi | Thật sự có thể quên đêm Nguyên Tiêu 15 năm trước sao? Vợ chồng Đoan vương |
| 2▶ | 死不瞑目 不要再说了 | sǐ bù míng mù bú yào zài shuō le | chết không nhắm mắt! Đừng nói nữa! |
| 3 | 我这条命 | wǒ zhè tiáo mìng | Cái mạng này của ta |
More Clips From Episode
Total 67 clips (Page 2 of 4)
HSK 7
0:03s
nà wǒ men jiù yòng zì jǐ de fǎ zi qù tǎothì chúng ta tự dùng cách của mình để giành lấy.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè me diǎn xiǎo shì gàn má zì jǐ qù gàn ne ?Chút việc cỏn con như vậy sao phải tự mình đi làm chứ?

HSK 7
0:03s
dà diǎn zài jí jì tiān shén lóng yǎn liú xiě lèi jué fēi jí zhàoĐại lễ sắp đến, thần long tế trời chảy huyết lệ là điềm dữ.

HSK 7
0:03s
lóng tóu yǎn xià de àn cáo shì nǐ dòng de shǒu jiǎo ?Rãnh ẩn dưới mắt rồng là chiêu trò của ông?

HSK 5
0:03s
zěn me kě néng zuò chū rú cǐ dà nì bù dào de shì qíng ne ?sao có thể làm ra việc đại nghịch bất đạo như vậy?

HSK 4
0:03s
dāng shí nǎ yǒu shí jiān ràng tā wǔ zhù kǒu bí a ?Lúc đó đâu ra thì giờ để hắn bịt mũi miệng.

HSK 7
0:03s
zǒng jué de nǎ lǐ yǒu xiē qī qiāo dàn zàn shí hái méi yǒu tóu xùTa cứ thấy có uẩn khúc ở đâu đó, nhưng tạm chưa có manh mối.

HSK 4
0:03s
jù lí dà pú zhǐ shèng sān rì le zhè xià yǒu de máng leBa ngày nữa là đến đại tiệc. Giờ thì tha hồ lo việc.

HSK 4
0:03s
xī jīng shèng chuán de nà shǒu tóng yáo kě chá chū shén me tóu xù le ?Đã điều tra ra manh mối bài đồng dao truyền khắp Tây Kinh chưa?

HSK 7
0:03s
tā de nà xiē xué zǐ 、 xué sūn men yǒu yí gè suàn yí gèđám học trò đồ đệ của hắn đều âm thầm đến thăm hỏi.

HSK 1
0:03s
dōu zhòng qíng zhòng yì 、 yǐn shuǐ sī yuán neđều trọng tình trọng nghĩa, uống nước nhớ nguồn

HSK 2
0:03s
tā men gè gè dōu shì shí shí wù dì míng zhé bǎo shēnTất cả bọn họ đều thức thời, giữ mình,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s




