Cách dùng "都怪我总是不在你们身边" (dōu guài wǒ zǒng shì bù zài nǐ men shēn biān) trong hội thoại tiếng Trung
都怪我总是不在你们身边
Tại anh luôn không ở bên mẹ con em,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:47
méi没
yǒu有
mí弥
bǔ补
“chưa hề bù đắp.”
LINE 0220:50
PLAYING SCENEdōu都
guài怪
wǒ我
zǒng总
shì是
bù不
zài在
nǐ你
men们
shēn身
biān边
“Tại anh luôn không ở bên mẹ con em,”
LINE 0320:54
ràng让
nǐ你
men们
chī吃
le了
“khiến hai mẹ con”
Show Information