Cách dùng "你是那个幕后推手啊" (nǐ shì nà ge mù hòu tuī shǒu a) trong hội thoại tiếng Trung

shìgehòutuīshǒua

Cô là kẻ chủ mưu phía sau mà.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:33
hái
wèn
zěn
me
bàn

Còn hỏi tôi phải làm sao à?

LINE 0215:35
PLAYING SCENE
shì
ge
hòu
tuī
shǒu
a

Cô là kẻ chủ mưu phía sau mà.

LINE 0315:40
zhè
shì
zǒng
děi
yǒu
rén
lái
káng

Chuyện này phải có người gánh,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp15:35
TMDB ID282497