Cách dùng "外边变化那叫日新月异" (wài biān biàn huà nà jiào rì xīn yuè yì) trong hội thoại tiếng Trung
外边变化那叫日新月异
Bên ngoài thay đổi từng ngày luôn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:41
jiù就
shì是
nín您
xué学
xí习
zhè这
jǐ几
nián年
a啊
“Mấy năm chị "học tập" này”
LINE 0204:43
PLAYING SCENEwài外
biān边
biàn变
huà化
nà那
jiào叫
rì日
xīn新
yuè月
yì异
“Bên ngoài thay đổi từng ngày luôn”
LINE 0304:46
wǒ我
gěi给
nín您
bǔ补
bǔ补
kè课
a啊
“Để tôi cập nhật cho chị nhé”
Show Information