Cách dùng "我分分钟花个几十块" (wǒ fēn fēn zhōng huā gè jǐ shí kuài) trong hội thoại tiếng Trung
我分分钟花个几十块
Tôi chỉ cần bỏ vài chục tệ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:50
suí随
biàn便
diǎn点
kāi开
yì一
zhí直
bō播
píng平
tái台
“Mở đại một nền tảng livestream”
LINE 0204:53
PLAYING SCENEwǒ我
fēn分
fēn分
zhōng钟
huā花
gè个
jǐ几
shí十
kuài块
“Tôi chỉ cần bỏ vài chục tệ”
LINE 0304:54
jǐ几
bǎi百
kuài块
“Vài trăm tệ”
Show Information