Cách dùng "现在是前有狼后有虎" (xiàn zài shì qián yǒu láng hòu yǒu hǔ) trong hội thoại tiếng Trung
现在是前有狼后有虎
Giờ là tiến thoái lưỡng nan,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:50
wǒ我
jiù就
shì是
fēng疯
le了
“Tôi điên đấy.”
LINE 0225:51
PLAYING SCENExiàn现
zài在
shì是
qián前
yǒu有
láng狼
hòu后
yǒu有
hǔ虎
“Giờ là tiến thoái lưỡng nan,”
LINE 0325:53
quán全
dīng盯
zhe着
zhè这
bǐ笔
qián钱
“ai cũng nhắm vào số tiền này.”
Show Information