Cách dùng "也一直没给个解释" (yě yì zhí méi gěi gè jiě shì) trong hội thoại tiếng Trung
也一直没给个解释
Cũng chưa từng giải thích cho em,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:40
wǒ我
hū忽
lüè略
le了
tài太
duō多
le了
“anh đã bỏ bê quá nhiều.”
LINE 0220:44
PLAYING SCENEyě也
yì一
zhí直
méi没
gěi给
gè个
jiě解
shì释
“Cũng chưa từng giải thích cho em,”
LINE 0320:47
méi没
yǒu有
mí弥
bǔ补
“chưa hề bù đắp.”
Show Information