Cách dùng "熬成了婆婆" (áo chéng le pó po) trong hội thoại tiếng Trung
熬成了婆婆
áo chéng le pó po
đã thành mẹ chồng.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
23:29
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我这个媳妇 | wǒ zhè ge xí fù | ta từ nàng dâu |
| 2▶ | 熬成了婆婆 | áo chéng le pó po | đã thành mẹ chồng. |
| 3 | 我是你的婆婆 | wǒ shì nǐ de pó po | Ta là mẹ chồng của con, |
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 1 of 5)
HSK 5
0:03s
ràng wǒ men lǐ mò néng shēng cún xià qù dethứ khiến mực Lý gia có thể tồn tại đến hôm nay

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shēn shàng de dàn zi zǒng suàn néng xiè xià lái leGánh nặng trên vai bà cuối cùng cũng có thể buông xuống rồi.
















