Cách dùng "只剩下我一人了" (zhǐ shèng xià wǒ yī rén le) trong hội thoại tiếng Trung
只剩下我一人了
zhǐ shèng xià wǒ yī rén le
chỉ còn lại mình ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
28:58
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 终是 | zhōng shì | cuối cùng |
| 2▶ | 只剩下我一人了 | zhǐ shèng xià wǒ yī rén le | chỉ còn lại mình ta. |
| 3 | 让我活到最后 | ràng wǒ huó dào zuì hòu | Để ta sống đến cuối cùng |
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 1 of 5)
HSK 5
0:03s
ràng wǒ men lǐ mò néng shēng cún xià qù dethứ khiến mực Lý gia có thể tồn tại đến hôm nay

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shēn shàng de dàn zi zǒng suàn néng xiè xià lái leGánh nặng trên vai bà cuối cùng cũng có thể buông xuống rồi.
















