Cách dùng "阿笙平时是听我的话" (ā shēng píng shí shì tīng wǒ de huà) trong hội thoại tiếng Trung
阿笙平时是听我的话
Bình thường thì A Sênh nghe lời ta,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:15
yì一
diǎn点
yě也
bù不
gěi给
nǐ你
liú留
qíng情
a啊
“lại chẳng nể nang cô chút nào vậy?”
LINE 0212:17
PLAYING SCENEā阿
shēng笙
píng平
shí时
shì是
tīng听
wǒ我
de的
huà话
“Bình thường thì A Sênh nghe lời ta,”
LINE 0312:19
jiù就
zài在
pái牌
zhuō桌
shàng上
liù六
qīn亲
bù不
rèn认
“nhưng ngồi vào bàn bài thì người thân cũng không nhận.”
Show Information