Cách dùng "很远 也很辛苦啊" (hěn yuǎn yě hěn xīn kǔ a) trong hội thoại tiếng Trung
很远 也很辛苦啊
rất xa, lại rất vất vả.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:18
měi每
tiān天
yào要
wǎng往
fǎn返
wài外
yuàn院
nèi内
yuàn院
“mỗi ngày phải qua lại giữa ngoại viện và nội viện,”
LINE 0214:21
PLAYING SCENEhěn yuǎn yě hěn xīn kǔ a
很远 也很辛苦啊
“rất xa, lại rất vất vả.”
LINE 0314:28
nǐ你
xiàn现
zài在
yě也
bù不
xū需
yào要
xiū修
xíng行
le了
“Giờ huynh cũng không cần tu luyện nữa,”
Show Information