Cách dùng "很远 也很辛苦啊" (hěn yuǎn yě hěn xīn kǔ a) trong hội thoại tiếng Trung

hěnyuǎn hěnxīna

rất xa, lại rất vất vả.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:18
měi
tiān
yào
wǎng
fǎn
wài
yuàn
nèi
yuàn

mỗi ngày phải qua lại giữa ngoại viện và nội viện,

LINE 0214:21
PLAYING SCENE
hěn yuǎn yě hěn xīn kǔ a

很远 也很辛苦啊

rất xa, lại rất vất vả.

LINE 0314:28
xiàn
zài
yào
xiū
xíng
le

Giờ huynh cũng không cần tu luyện nữa,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E32
Timestamp14:21
TMDB ID272715