Cách dùng "你师姐特意做给你的" (nǐ shī jiě tè yì zuò gěi nǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
你师姐特意做给你的
Sư tỷ của cô làm riêng cho cô đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:02
wén闻
qǐ起
lái来
quán全
shì是
ròu肉
xiāng香
“Ngửi toàn thấy mùi thịt.”
LINE 0218:03
PLAYING SCENEnǐ你
shī师
jiě姐
tè特
yì意
zuò做
gěi给
nǐ你
de的
“Sư tỷ của cô làm riêng cho cô đó.”
LINE 0318:12
wǒ我
xiǎo小
shí时
hòu候
zài在
wài外
liú流
làng浪
“Hồi nhỏ ta lang bạt bên ngoài,”
Show Information