Cách dùng "你师姐特意做给你的" (nǐ shī jiě tè yì zuò gěi nǐ de) trong hội thoại tiếng Trung

shījiězuògěide

Sư tỷ của cô làm riêng cho cô đó.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:02
wén
lái
quán
shì
ròu
xiāng

Ngửi toàn thấy mùi thịt.

LINE 0218:03
PLAYING SCENE
shī
jiě
zuò
gěi
de

Sư tỷ của cô làm riêng cho cô đó.

LINE 0318:12
xiǎo
shí
hòu
zài
wài
liú
làng

Hồi nhỏ ta lang bạt bên ngoài,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E32
Timestamp18:03
TMDB ID272715