Cách dùng "我其实也没什么事了" (wǒ qí shí yě méi shén me shì le) trong hội thoại tiếng Trung
我其实也没什么事了
Thực ra, ta cũng không có việc gì nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:33
wǒ我
zhī知
dào道
“Ta biết.”
LINE 0202:42
PLAYING SCENEwǒ我
qí其
shí实
yě也
méi没
shén什
me么
shì事
le了
“Thực ra, ta cũng không có việc gì nữa.”
LINE 0302:45
nà那
nǐ你
“Vậy huynh...”
Show Information