Cách dùng "我听说从前凡间" (wǒ tīng shuō cóng qián fán jiān) trong hội thoại tiếng Trung

tīngshuōcóngqiánfánjiān

ta nghe nói ngày xưa ở dưới phàm trần

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:10
shī
xiōng

Đại sư huynh,

LINE 0210:11
PLAYING SCENE
tīng
shuō
cóng
qián
fán
jiān

ta nghe nói ngày xưa ở dưới phàm trần

LINE 0310:13
yǒu
zhǒng
dōng
西

có một thứ,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E32
Timestamp10:11
TMDB ID272715