Cách dùng "我听说从前凡间" (wǒ tīng shuō cóng qián fán jiān) trong hội thoại tiếng Trung
我听说从前凡间
ta nghe nói ngày xưa ở dưới phàm trần
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:10
dà大
shī师
xiōng兄
“Đại sư huynh,”
LINE 0210:11
PLAYING SCENEwǒ我
tīng听
shuō说
cóng从
qián前
fán凡
jiān间
“ta nghe nói ngày xưa ở dưới phàm trần”
LINE 0310:13
yǒu有
zhǒng种
dōng东
xī西
“có một thứ,”
Show Information