Cách dùng "新鲜青菜了" (xīn xiān qīng cài le) trong hội thoại tiếng Trung
新鲜青菜了
Rau xanh tươi đây.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:08
xiè谢
xiè谢
lǎo老
bǎn板
“Cảm ơn ông chủ.”
LINE 0221:08
PLAYING SCENExīn新
xiān鲜
qīng青
cài菜
le了
“Rau xanh tươi đây.”
LINE 0321:11
qiáo瞧
qiáo瞧
a啊
“Xem đi.”
Show Information