Cách dùng "这几日我都没有看到你" (zhè jǐ rì wǒ dōu méi yǒu kàn dào nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
这几日我都没有看到你
Mấy ngày nay ta không thấy muội,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:33
lái来
“Đi.”
LINE 0230:45
PLAYING SCENEzhè这
jǐ几
rì日
wǒ我
dōu都
méi没
yǒu有
kàn看
dào到
nǐ你
“Mấy ngày nay ta không thấy muội,”
LINE 0330:47
yǐ以
wéi为
nǐ你
yǐ已
jīng经
huí回
qù去
le了
“cứ tưởng muội đã về rồi.”
Show Information