Cách dùng "补丁打了又打" (bǔ dīng dǎ le yòu dǎ) trong hội thoại tiếng Trung

dīngleyòu

vá đi vá lại mãi,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
44:39
TMDB ID
278275
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1就给弟弟穿 一件衣服上jiù gěi dì di chuān yī jiàn yī fú shàngthì sẽ để đệ đệ mặc tiếp. Một chiếc áo
2补丁打了又打bǔ dīng dǎ le yòu dǎvá đi vá lại mãi,
3都是我来缝补dōu shì wǒ lái féng bǔlần nào cũng là ta vá.

More Clips From Episode

Total 124 clips (Page 7 of 7)
可能是因为我天生目盲吧
HSK 7
0:03s
kě néng shì yīn wèi wǒ tiān shēng mù máng baCó lẽ do ta bị mù bẩm sinh

我没能救活你弟弟
HSK 1
0:03s
wǒ méi néng jiù huó nǐ dì diTa không cứu sống được đệ đệ ngươi,

我赔你一个弟弟 行吗?
HSK 5
0:03s
wǒ péi nǐ yí gè dì di xíng ma ?để ta đền ngươi một đệ đệ khác nhé?

我本就是将死之人
HSK 2
0:03s
wǒ běn jiù shì jiāng sǐ zhī rénVốn ta đã là người sắp chết.