Cách dùng "补丁打了又打" (bǔ dīng dǎ le yòu dǎ) trong hội thoại tiếng Trung
补丁打了又打
vá đi vá lại mãi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
44:39
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就给弟弟穿 一件衣服上 | jiù gěi dì di chuān yī jiàn yī fú shàng | thì sẽ để đệ đệ mặc tiếp. Một chiếc áo |
| 2▶ | 补丁打了又打 | bǔ dīng dǎ le yòu dǎ | vá đi vá lại mãi, |
| 3 | 都是我来缝补 | dōu shì wǒ lái féng bǔ | lần nào cũng là ta vá. |



