Cách dùng "不负此结发之约" (bù fù cǐ jié fà zhī yuē) trong hội thoại tiếng Trung

jiézhīyuē

không phụ ước hẹn kết tóc này.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
16:37
TMDB ID
278275
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我一定会护你周全wǒ yí dìng huì hù nǐ zhōu quánNhất định ta sẽ bảo vệ nàng,
2不负此结发之约bù fù cǐ jié fà zhī yuēkhông phụ ước hẹn kết tóc này.
3你骗了我nǐ piàn le wǒNgươi đã lừa ta.

More Clips From Episode

Total 124 clips (Page 7 of 7)
可能是因为我天生目盲吧
HSK 7
0:03s
kě néng shì yīn wèi wǒ tiān shēng mù máng baCó lẽ do ta bị mù bẩm sinh

我没能救活你弟弟
HSK 1
0:03s
wǒ méi néng jiù huó nǐ dì diTa không cứu sống được đệ đệ ngươi,

我赔你一个弟弟 行吗?
HSK 5
0:03s
wǒ péi nǐ yí gè dì di xíng ma ?để ta đền ngươi một đệ đệ khác nhé?

我本就是将死之人
HSK 2
0:03s
wǒ běn jiù shì jiāng sǐ zhī rénVốn ta đã là người sắp chết.