Cách dùng "不会有事 可我不想当法师" (bú huì yǒu shì kě wǒ bù xiǎng dāng fǎ shī) trong hội thoại tiếng Trung
不会有事 可我不想当法师
sẽ không sao đâu. Nhưng ta không muốn làm pháp sư.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
33:17
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你和哥哥一样 | nǐ hé gē gē yī yàng | Đệ giống ca ca, |
| 2▶ | 不会有事 可我不想当法师 | bú huì yǒu shì kě wǒ bù xiǎng dāng fǎ shī | sẽ không sao đâu. Nhưng ta không muốn làm pháp sư. |
| 3 | 我害怕妖怪 你这么懦弱 | wǒ hài pà yāo guài nǐ zhè me nuò ruò | Ta sợ yêu quái. Hèn yếu như đệ, |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 5 of 7)
HSK 2
0:03s
- diē niáng xiǎng nǐ a - wǒ yě xiǎng nǐ men- Cha mẹ nhớ con lắm. - Con cũng nhớ mọi người.

HSK 2
0:03s
- hǎo chī - hǎo chī a gěi xī zāi yě lái yí gè- Ngon. - Ngon à? Cho Tức Tai một miếng đi.

HSK 3
0:03s
- shén me chī guò le ? nǐ kàn nǐ duō shòu - wǒ chī guò leĂn rồi cái gì? - Xem đệ gầy chưa kìa. - Ta ăn rồi mà.

HSK 7
0:03s
tū tóu hú lí shì yào bèi rén jiā xiào huà deHồ ly trọc đầu sẽ bị người ta cười nhạo đấy.

HSK 5
0:03s
yě bù zhī dào bǎ nǐ dǎ bàn dé hǎo bù hǎo kàncũng không biết chải chuốt cho ngươi có đẹp không.

HSK 7
0:03s













