Cách dùng "但我做不到看着你死" (dàn wǒ zuò bú dào kàn zhe nǐ sǐ) trong hội thoại tiếng Trung
但我做不到看着你死
Nhưng ta không thể nhìn huynh chết.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:33
jiù就
wèi为
le了
zǒu走
xiàng向
nà那
ge个
zhōng终
diǎn点
“chỉ để đi được tới đích.”
LINE 0211:37
PLAYING SCENEdàn但
wǒ我
zuò做
bú不
dào到
kàn看
zhe着
nǐ你
sǐ死
“Nhưng ta không thể nhìn huynh chết.”
LINE 0311:40
nǐ zài zhè ge shì jiè cún zài de yì yì bù yīng gāi zhǐ yǒu xī shēng
你在这个世界存在的意义 不应该只有牺牲
“Ý nghĩa tồn tại của huynh trên thế giới này không nên chỉ là để hy sinh.”
Show Information