Cách dùng "但现在我懂了" (dàn xiàn zài wǒ dǒng le) trong hội thoại tiếng Trung
但现在我懂了
dàn xiàn zài wǒ dǒng le
Nhưng giờ ta hiểu rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
12:59
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 非要做人 | fēi yào zuò rén | đòi làm người bằng được. |
| 2▶ | 但现在我懂了 | dàn xiàn zài wǒ dǒng le | Nhưng giờ ta hiểu rồi. |
| 3 | 我想和你在一起 | wǒ xiǎng hé nǐ zài yì qǐ | Ta muốn ở bên huynh, |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 5 of 7)
HSK 2
0:03s
- diē niáng xiǎng nǐ a - wǒ yě xiǎng nǐ men- Cha mẹ nhớ con lắm. - Con cũng nhớ mọi người.

HSK 2
0:03s
- hǎo chī - hǎo chī a gěi xī zāi yě lái yí gè- Ngon. - Ngon à? Cho Tức Tai một miếng đi.

HSK 3
0:03s
- shén me chī guò le ? nǐ kàn nǐ duō shòu - wǒ chī guò leĂn rồi cái gì? - Xem đệ gầy chưa kìa. - Ta ăn rồi mà.

HSK 7
0:03s
tū tóu hú lí shì yào bèi rén jiā xiào huà deHồ ly trọc đầu sẽ bị người ta cười nhạo đấy.

HSK 5
0:03s
yě bù zhī dào bǎ nǐ dǎ bàn dé hǎo bù hǎo kàncũng không biết chải chuốt cho ngươi có đẹp không.

HSK 7
0:03s













