Cách dùng "但现在我懂了" (dàn xiàn zài wǒ dǒng le) trong hội thoại tiếng Trung
但现在我懂了
Nhưng giờ ta hiểu rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
12:59
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 非要做人 | fēi yào zuò rén | đòi làm người bằng được. |
| 2▶ | 但现在我懂了 | dàn xiàn zài wǒ dǒng le | Nhưng giờ ta hiểu rồi. |
| 3 | 我想和你在一起 | wǒ xiǎng hé nǐ zài yì qǐ | Ta muốn ở bên huynh, |



