Cách dùng "- 哥 - 吃下去 - 吃下去 - 我不吃" (- gē - chī xià qù - chī xià qù - wǒ bù chī) trong hội thoại tiếng Trung

-- -- chīxià -- chīxià -- chī

- Ca ca! - Ăn đi. - Ăn đi! - Ta không ăn!

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
28:18
TMDB ID
278275
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你以为变成这个样子 我就不忍心杀你了吗?nǐ yǐ wéi biàn chéng zhè ge yàng zi wǒ jiù bù rěn xīn shā nǐ le ma ?Ngươi tưởng biến thành bộ dạng này thì ta sẽ không nỡ giết ngươi sao?
2- 哥 - 吃下去 - 吃下去 - 我不吃- gē - chī xià qù - chī xià qù - wǒ bù chī- Ca ca! - Ăn đi. - Ăn đi! - Ta không ăn!
3吃下去chī xià qùĂn đi!

More Clips From Episode

Total 124 clips (Page 7 of 7)
可能是因为我天生目盲吧
HSK 7
0:03s
kě néng shì yīn wèi wǒ tiān shēng mù máng baCó lẽ do ta bị mù bẩm sinh

我没能救活你弟弟
HSK 1
0:03s
wǒ méi néng jiù huó nǐ dì diTa không cứu sống được đệ đệ ngươi,

我赔你一个弟弟 行吗?
HSK 5
0:03s
wǒ péi nǐ yí gè dì di xíng ma ?để ta đền ngươi một đệ đệ khác nhé?

我本就是将死之人
HSK 2
0:03s
wǒ běn jiù shì jiāng sǐ zhī rénVốn ta đã là người sắp chết.