Cách dùng "哥哥难得回来" (gē gē nán dé huí lái) trong hội thoại tiếng Trung
哥哥难得回来
gē gē nán dé huí lái
Hiếm khi ca ca về,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
32:37
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 哥 怎么这么重的血腥味? | gē zěn me zhè me zhòng de xuè xīng wèi ? | Ca ca. Sao có mùi máu tanh nồng thế? |
| 2▶ | 哥哥难得回来 | gē gē nán dé huí lái | Hiếm khi ca ca về, |
| 3 | 父亲抓到两只野鸡 | fù qīn zhuā dào liǎng zhǐ yě jī | phụ thân bắt hai con chim trĩ, |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 5 of 7)
HSK 2
0:03s
- diē niáng xiǎng nǐ a - wǒ yě xiǎng nǐ men- Cha mẹ nhớ con lắm. - Con cũng nhớ mọi người.

HSK 2
0:03s
- hǎo chī - hǎo chī a gěi xī zāi yě lái yí gè- Ngon. - Ngon à? Cho Tức Tai một miếng đi.

HSK 3
0:03s
- shén me chī guò le ? nǐ kàn nǐ duō shòu - wǒ chī guò leĂn rồi cái gì? - Xem đệ gầy chưa kìa. - Ta ăn rồi mà.

HSK 7
0:03s
tū tóu hú lí shì yào bèi rén jiā xiào huà deHồ ly trọc đầu sẽ bị người ta cười nhạo đấy.

HSK 5
0:03s
yě bù zhī dào bǎ nǐ dǎ bàn dé hǎo bù hǎo kàncũng không biết chải chuốt cho ngươi có đẹp không.

HSK 7
0:03s













