Cách dùng "哥哥难得回来" (gē gē nán dé huí lái) trong hội thoại tiếng Trung
哥哥难得回来
Hiếm khi ca ca về,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
32:37
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 哥 怎么这么重的血腥味? | gē zěn me zhè me zhòng de xuè xīng wèi ? | Ca ca. Sao có mùi máu tanh nồng thế? |
| 2▶ | 哥哥难得回来 | gē gē nán dé huí lái | Hiếm khi ca ca về, |
| 3 | 父亲抓到两只野鸡 | fù qīn zhuā dào liǎng zhǐ yě jī | phụ thân bắt hai con chim trĩ, |



