Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "画骨、画皮" (huà gǔ 、 huà pí) trong hội thoại tiếng Trung

画骨、画皮

huà gǔ 、 huà pí

cứ phải họa cốt, họa bì,

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
12:52
TMDB ID
278275
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1那么多妖nà me duō yāobao nhiêu yêu quái
2画骨、画皮huà gǔ 、 huà pícứ phải họa cốt, họa bì,
3非要做人fēi yào zuò rénđòi làm người bằng được.

More Clips From Episode

Total 124 clips (Page 5 of 7)
除夕是什么?
HSK 5
0:03s
chú xī shì shén me ?Giao thừa? Là gì?
你看 真热闹啊
HSK 4
0:03s
nǐ kàn zhēn rè nào aÔng xem kìa. Rộn rã thật đấy.
- 爹娘想你啊 - 我也想你们
HSK 2
0:03s
- diē niáng xiǎng nǐ a - wǒ yě xiǎng nǐ men- Cha mẹ nhớ con lắm. - Con cũng nhớ mọi người.
- 好吃 - 好吃啊 给息灾也来一个
HSK 2
0:03s
- hǎo chī - hǎo chī a gěi xī zāi yě lái yí gè- Ngon. - Ngon à? Cho Tức Tai một miếng đi.
- 什么吃过了?你看你多瘦 - 我吃过了
HSK 3
0:03s
- shén me chī guò le ? nǐ kàn nǐ duō shòu - wǒ chī guò leĂn rồi cái gì? - Xem đệ gầy chưa kìa. - Ta ăn rồi mà.
来 尝尝 来 吃
HSK 1
0:03s
lái cháng cháng lái chīNào. Thử đi. Nào, ăn đi.
最幸福的日子
HSK 4
0:03s
zuì xìng fú de rì zihạnh phúc nhất của nhân gian.
给你 你也吃
HSK 1
0:03s
gěi nǐ nǐ yě chīCho ngươi. Ngươi cũng ăn đi.
把油都弄到你手上了
HSK 4
0:03s
bǎ yóu dōu nòng dào nǐ shǒu shàng leDính hết dầu mỡ lên tay ngươi rồi.
没事 一会儿给你洗一下
HSK 2
0:03s
méi shì yī huì er gěi nǐ xǐ yī xiàKhông sao. Chút nữa ta rửa cho ngươi.
你啊 是一只小狐狸
HSK 7
0:03s
nǐ a shì yī zhī xiǎo hú líNgươi là một con tiểu hồ ly,
秃头狐狸是要被人家笑话的
HSK 7
0:03s
tū tóu hú lí shì yào bèi rén jiā xiào huà deHồ ly trọc đầu sẽ bị người ta cười nhạo đấy.
不过我的眼睛看不见
HSK 4
0:03s
bù guò wǒ de yǎn jīng kàn bú jiànCó điều mắt ta không nhìn thấy gì,
也不知道 把你打扮得好不好看
HSK 5
0:03s
yě bù zhī dào bǎ nǐ dǎ bàn dé hǎo bù hǎo kàncũng không biết chải chuốt cho ngươi có đẹp không.
我是一只没有名字的小狐狸
HSK 7
0:03s
wǒ shì yī zhī méi yǒu míng zì de xiǎo hú líTa là một con tiểu hồ ly không có tên.
一般都是“啊呜”这么叫的
HSK 3
0:03s
yì bān dōu shì “ a wū ” zhè me jiào dethường sẽ kêu "à hú" như thế này đấy.
那不如叫你
HSK 4
0:03s
nà bù rú jiào nǐVậy chi bằng gọi ngươi
你怎么也没有眼睛啊?
HSK 2
0:03s
nǐ zěn me yě méi yǒu yǎn jīng a ?Sao ngươi cũng không có mắt?
我好…我好痛苦
HSK 5
0:03s
wǒ hǎo … wǒ hǎo tòng kǔTa… đau đớn quá.
我好痛啊
HSK 4
0:03s
wǒ hǎo tòng aTa đau quá.