Cách dùng "可…可我不想当法师" (kě … kě wǒ bù xiǎng dāng fǎ shī) trong hội thoại tiếng Trung
可…可我不想当法师
kě … kě wǒ bù xiǎng dāng fǎ shī
Nhưng… nhưng ta không muốn làm pháp sư.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
24:07
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 做一名法师吧 | zuò yī míng fǎ shī ba | giống ca ca đi. |
| 2▶ | 可…可我不想当法师 | kě … kě wǒ bù xiǎng dāng fǎ shī | Nhưng… nhưng ta không muốn làm pháp sư. |
| 3 | 我…我害怕妖怪 | wǒ … wǒ hài pà yāo guài | Ta… ta sợ yêu quái. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 5 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
- diē niáng xiǎng nǐ a - wǒ yě xiǎng nǐ men- Cha mẹ nhớ con lắm. - Con cũng nhớ mọi người.

HSK 2
0:03s
- hǎo chī - hǎo chī a gěi xī zāi yě lái yí gè- Ngon. - Ngon à? Cho Tức Tai một miếng đi.

HSK 3
0:03s
- shén me chī guò le ? nǐ kàn nǐ duō shòu - wǒ chī guò leĂn rồi cái gì? - Xem đệ gầy chưa kìa. - Ta ăn rồi mà.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
tū tóu hú lí shì yào bèi rén jiā xiào huà deHồ ly trọc đầu sẽ bị người ta cười nhạo đấy.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
yě bù zhī dào bǎ nǐ dǎ bàn dé hǎo bù hǎo kàncũng không biết chải chuốt cho ngươi có đẹp không.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s