Cách dùng "可…可我不想当法师" (kě … kě wǒ bù xiǎng dāng fǎ shī) trong hội thoại tiếng Trung

xiǎngdāngshī

Nhưng… nhưng ta không muốn làm pháp sư.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
24:07
TMDB ID
278275
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1做一名法师吧zuò yī míng fǎ shī bagiống ca ca đi.
2可…可我不想当法师kě … kě wǒ bù xiǎng dāng fǎ shīNhưng… nhưng ta không muốn làm pháp sư.
3我…我害怕妖怪wǒ … wǒ hài pà yāo guàiTa… ta sợ yêu quái.

More Clips From Episode

Total 124 clips (Page 7 of 7)
可能是因为我天生目盲吧
HSK 7
0:03s
kě néng shì yīn wèi wǒ tiān shēng mù máng baCó lẽ do ta bị mù bẩm sinh

我没能救活你弟弟
HSK 1
0:03s
wǒ méi néng jiù huó nǐ dì diTa không cứu sống được đệ đệ ngươi,

我赔你一个弟弟 行吗?
HSK 5
0:03s
wǒ péi nǐ yí gè dì di xíng ma ?để ta đền ngươi một đệ đệ khác nhé?

我本就是将死之人
HSK 2
0:03s
wǒ běn jiù shì jiāng sǐ zhī rénVốn ta đã là người sắp chết.