Cách dùng "来 尝尝 来 吃" (lái cháng cháng lái chī) trong hội thoại tiếng Trung
来 尝尝 来 吃
lái cháng cháng lái chī
Nào. Thử đi. Nào, ăn đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
35:17
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | - 什么吃过了?你看你多瘦 - 我吃过了 | - shén me chī guò le ? nǐ kàn nǐ duō shòu - wǒ chī guò le | Ăn rồi cái gì? - Xem đệ gầy chưa kìa. - Ta ăn rồi mà. |
| 2▶ | 来 尝尝 来 吃 | lái cháng cháng lái chī | Nào. Thử đi. Nào, ăn đi. |
| 3 | 还有呢 | hái yǒu ne | Còn nữa mà. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 5 of 7)
HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ men qìng zhù chú xī yè fàng de biān pàoĐây là pháo hoa bọn ta đốt để chúc mừng đêm giao thừa.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
- diē niáng xiǎng nǐ a - wǒ yě xiǎng nǐ men- Cha mẹ nhớ con lắm. - Con cũng nhớ mọi người.

HSK 2
0:03s
- hǎo chī - hǎo chī a gěi xī zāi yě lái yí gè- Ngon. - Ngon à? Cho Tức Tai một miếng đi.

HSK 3
0:03s
- shén me chī guò le ? nǐ kàn nǐ duō shòu - wǒ chī guò leĂn rồi cái gì? - Xem đệ gầy chưa kìa. - Ta ăn rồi mà.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
tū tóu hú lí shì yào bèi rén jiā xiào huà deHồ ly trọc đầu sẽ bị người ta cười nhạo đấy.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
yě bù zhī dào bǎ nǐ dǎ bàn dé hǎo bù hǎo kàncũng không biết chải chuốt cho ngươi có đẹp không.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s