Cách dùng "来 尝尝 来 吃" (lái cháng cháng lái chī) trong hội thoại tiếng Trung

lái chángcháng lái chī

Nào. Thử đi. Nào, ăn đi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
35:17
TMDB ID
278275
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1- 什么吃过了?你看你多瘦 - 我吃过了- shén me chī guò le ? nǐ kàn nǐ duō shòu - wǒ chī guò leĂn rồi cái gì? - Xem đệ gầy chưa kìa. - Ta ăn rồi mà.
2来 尝尝 来 吃lái cháng cháng lái chīNào. Thử đi. Nào, ăn đi.
3还有呢hái yǒu neCòn nữa mà.

More Clips From Episode

Total 124 clips (Page 7 of 7)
可能是因为我天生目盲吧
HSK 7
0:03s
kě néng shì yīn wèi wǒ tiān shēng mù máng baCó lẽ do ta bị mù bẩm sinh

我没能救活你弟弟
HSK 1
0:03s
wǒ méi néng jiù huó nǐ dì diTa không cứu sống được đệ đệ ngươi,

我赔你一个弟弟 行吗?
HSK 5
0:03s
wǒ péi nǐ yí gè dì di xíng ma ?để ta đền ngươi một đệ đệ khác nhé?

我本就是将死之人
HSK 2
0:03s
wǒ běn jiù shì jiāng sǐ zhī rénVốn ta đã là người sắp chết.