Cách dùng "没想到会害了他" (méi xiǎng dào huì hài le tā) trong hội thoại tiếng Trung

méixiǎngdàohuìhàile

Không ngờ lại hại huynh ấy.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
10:49
TMDB ID
278275
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1他说寄灵是个善良的人 他也想救寄灵 所以帮我tā shuō jì líng shì gè shàn liáng de rén tā yě xiǎng jiù jì líng suǒ yǐ bāng wǒHắn bảo Ký Linh là người lương thiện, hắn cũng muốn cứu Ký Linh nên mới giúp ta.
2没想到会害了他méi xiǎng dào huì hài le tāKhông ngờ lại hại huynh ấy.
3你低估了自己在他心中的分量nǐ dī gū le zì jǐ zài tā xīn zhōng de fèn liàngCô đánh giá thấp tầm quan trọng của cô với ngài ấy.

More Clips From Episode

Total 124 clips (Page 7 of 7)
可能是因为我天生目盲吧
HSK 7
0:03s
kě néng shì yīn wèi wǒ tiān shēng mù máng baCó lẽ do ta bị mù bẩm sinh

我没能救活你弟弟
HSK 1
0:03s
wǒ méi néng jiù huó nǐ dì diTa không cứu sống được đệ đệ ngươi,

我赔你一个弟弟 行吗?
HSK 5
0:03s
wǒ péi nǐ yí gè dì di xíng ma ?để ta đền ngươi một đệ đệ khác nhé?

我本就是将死之人
HSK 2
0:03s
wǒ běn jiù shì jiāng sǐ zhī rénVốn ta đã là người sắp chết.