Cách dùng "你把啊呜还给我" (nǐ bǎ a wū huán gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

ahuángěi

Ngươi trả À Hú lại cho ta đi!

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
43:07
TMDB ID
278275
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1只有它陪我了 你把它还给我 好不好?zhǐ yǒu tā péi wǒ le nǐ bǎ tā huán gěi wǒ hǎo bù hǎo ?Chỉ có nó ở bên ta thôi! Ngươi trả nó cho ta được không?
2你把啊呜还给我nǐ bǎ a wū huán gěi wǒNgươi trả À Hú lại cho ta đi!
3你走了吗?nǐ zǒu le ma ?Ngươi đi chưa vậy?

More Clips From Episode

Total 124 clips (Page 7 of 7)
可能是因为我天生目盲吧
HSK 7
0:03s
kě néng shì yīn wèi wǒ tiān shēng mù máng baCó lẽ do ta bị mù bẩm sinh

我没能救活你弟弟
HSK 1
0:03s
wǒ méi néng jiù huó nǐ dì diTa không cứu sống được đệ đệ ngươi,

我赔你一个弟弟 行吗?
HSK 5
0:03s
wǒ péi nǐ yí gè dì di xíng ma ?để ta đền ngươi một đệ đệ khác nhé?

我本就是将死之人
HSK 2
0:03s
wǒ běn jiù shì jiāng sǐ zhī rénVốn ta đã là người sắp chết.