Cách dùng "你抵抗不了我" (nǐ dǐ kàng bù liǎo wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你抵抗不了我
nǐ dǐ kàng bù liǎo wǒ
Ngươi không chống lại được ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
2:50
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 看来那么多次回溯里 我都没有在你面前显露三花 | kàn lái nà me duō cì huí sù lǐ wǒ dōu méi yǒu zài nǐ miàn qián xiǎn lù sān huā | Xem ra trong bao lần quay ngược thời gian, ta đều không để lộ ấn ký Tam Hoa trước mặt ngươi. |
| 2▶ | 你抵抗不了我 | nǐ dǐ kàng bù liǎo wǒ | Ngươi không chống lại được ta. |
| 3 | 现在呢? | xiàn zài ne ? | Bây giờ |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 5 of 7)
HSK 2
0:03s
- diē niáng xiǎng nǐ a - wǒ yě xiǎng nǐ men- Cha mẹ nhớ con lắm. - Con cũng nhớ mọi người.

HSK 2
0:03s
- hǎo chī - hǎo chī a gěi xī zāi yě lái yí gè- Ngon. - Ngon à? Cho Tức Tai một miếng đi.

HSK 3
0:03s
- shén me chī guò le ? nǐ kàn nǐ duō shòu - wǒ chī guò leĂn rồi cái gì? - Xem đệ gầy chưa kìa. - Ta ăn rồi mà.

HSK 7
0:03s
tū tóu hú lí shì yào bèi rén jiā xiào huà deHồ ly trọc đầu sẽ bị người ta cười nhạo đấy.

HSK 5
0:03s
yě bù zhī dào bǎ nǐ dǎ bàn dé hǎo bù hǎo kàncũng không biết chải chuốt cho ngươi có đẹp không.

HSK 7
0:03s













