Cách dùng "你抵抗不了我" (nǐ dǐ kàng bù liǎo wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你抵抗不了我
Ngươi không chống lại được ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
2:50
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 看来那么多次回溯里 我都没有在你面前显露三花 | kàn lái nà me duō cì huí sù lǐ wǒ dōu méi yǒu zài nǐ miàn qián xiǎn lù sān huā | Xem ra trong bao lần quay ngược thời gian, ta đều không để lộ ấn ký Tam Hoa trước mặt ngươi. |
| 2▶ | 你抵抗不了我 | nǐ dǐ kàng bù liǎo wǒ | Ngươi không chống lại được ta. |
| 3 | 现在呢? | xiàn zài ne ? | Bây giờ |



