Cách dùng "日落而息" (rì luò ér xī) trong hội thoại tiếng Trung
日落而息
mặt trời lặn thì nghỉ ngơi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
13:22
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 日出而作 | rì chū ér zuò | Mặt trời lên thì làm việc, |
| 2▶ | 日落而息 | rì luò ér xī | mặt trời lặn thì nghỉ ngơi. |
| 3 | 在街上 | zài jiē shàng | Nắm tay nhau |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 3 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s















